掩
Yểm
cover · conceal
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おお.う
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 64
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yan3
- Tiếng Hàn
- 엄
cover · conceal
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
che phủ; ẩn giấu; bọc; ngụy trang
N3
ensupport; help; backing · covering (from enemy attack); protection
thông dụng
encover(ing)
encovering force
encover; concealment; masking; screening · occultation
encover; mantle; shroud; hood; casing
encover trench
ento cover one's face
en(providing) covering fire · supporting (someone in a debate, dispute, etc.); backing (someone) up
ensneak attack (by a small group); surprise attack
enemplacement; bunker; shelter
enbunker; shelter
enbunker; covered trench; dugout
endirect escort; direct cover; combat air patrol; CAP
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).