Kaori Dict

援護射撃

えんごしゃげき

engoshageki

Âm Hán-Việt: VIỆN HỘ XẠ KÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(providing) covering fire

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.supporting (someone in a debate, dispute, etc.); backing (someone) up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

援護射撃 (えんごしゃげき) — (providing) covering fire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict