Kaori Dict

舐め腐る

なめくさる

namekusaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từmiệt thịkhẩu ngữ

    1.to look down on; to treat with contempt; to mock; to make light of

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từmiệt thịkhẩu ngữ

    2.to be cheeky; to be impudent; to be insolent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舐め腐る (なめくさる) — to look down on; to treat with contempt; to mock; to make light of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict