舐め腐る
なめくさる
namekusaru
Cách viết khác: なめ腐る・ナメ腐る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từmiệt thịkhẩu ngữ
1.to look down on; to treat with contempt; to mock; to make light of
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từmiệt thịkhẩu ngữ
2.to be cheeky; to be impudent; to be insolent