Kaori Dict

研鑽を積む

けんさんをつむ

kensanwotsumu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi む

    1.to apply oneself (to one's studies, research, etc.); to devote oneself to study; to pursue one's studies with dedication

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研鑽を積む (けんさんをつむ) — to apply oneself (to one's studies, research, etc.); to devote oneself to study; to pursue one's studies with dedication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict