Kaori Dict

彼処

あこ

ako

Âm Hán-Việt: BỈ XỬ

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.there; over there; that place; yonder; you-know-where

    place physically distant from both speaker and listener

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼処 (あこ) — there; over there; that place; yonder; you-know-where | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict