Kaori Dict

飢渇丸

きかつがん

kikatsugan

Âm Hán-Việt: CƠ KHÁT HOÀN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.starch-based portable ration pill used by ninja and soldiers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飢渇丸 (きかつがん) — starch-based portable ration pill used by ninja and soldiers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict