Kaori Dict

左腕

ひだりうで

hidariude

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẢ OẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.left arm

  2. danh từ

    2.left-handed (baseball pitcher)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Joan broke her left arm in the accident.

  • He broke his left arm.

  • I got my left arm bruised.

  • My left arm is asleep.

  • I got my left arm hurt in the accident.

  • Tom has a tattoo on his left arm.

  • Tom has a tattoo on his left arm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左腕 (ひだりうで) — left arm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict