Kaori Dict

尸解

しかい

shikai

Âm Hán-Việt: THI GIẢI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.shijie (Taoist practice to become an immortal); deliverance by means of a simulated corpse

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尸解 (しかい) — shijie (Taoist practice to become an immortal); deliverance by means of a simulated corpse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict