Kaori Dict

親の敵

おやのかたき

oyanokataki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.mortal enemy; object of fierce hatred or intense aversion; one's parent's killer

    oft. as 親の敵のように

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親の敵 (おやのかたき) — mortal enemy; object of fierce hatred or intense aversion; one's parent's killer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict