Kaori Dict

生還

せいかん

seikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: SINH HOÀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.returning alive; surviving

  2. danh từdanh từ + するtự động từbaseball

    2.reaching the home plate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Since I recovered from my serious illness, all of creation is beautiful to me.

  • He batted three runners home.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生還 (せいかん) — returning alive; surviving | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict