Kaori Dict

退場

たいじょう

taijou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THOÁI TRƯỜNG

Nghĩa

  1. 1.ra khỏi sân; rời khỏi hội trường; rời sân khấu
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.leaving (a hall, meeting, stadium, etc.); exit; walkout

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.exit (from the stage); leaving the stage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退場 (たいじょう) — ra khỏi sân; rời khỏi hội trường; rời sân khấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict