鍛え直す
きたえなおす
kitaenaosu
Cách viết khác: 鍛えなおす・きたえ直す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to get back into shape; to retrain; to rebuild; to reschool
きたえなおす
kitaenaosu
Cách viết khác: 鍛えなおす・きたえ直す
1.to get back into shape; to retrain; to rebuild; to reschool