Kaori Dict

褒めて伸ばす

ほめてのばす

hometenobasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to encourage growth through praise; to develop by giving positive reinforcement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褒めて伸ばす (ほめてのばす) — to encourage growth through praise; to develop by giving positive reinforcement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict