Kaori Dict

生え抜き

はえぬき

haenuki

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.native-born; trueborn

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.(belonging) from the start (to a group, organization, etc.); career (e.g. diplomat)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has spent most of his time as a career diplomat.

  • Perhaps due to his experience of the team's vicissitudes, the long-time veteran was unperturbed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生え抜き (はえぬき) — native-born; trueborn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict