Kaori Dict

残り

のこり

nokori

N3

JLPT N3 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.phần còn lại; dư thừa; còn lại; số dư
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.remainder; remnant; the rest; what is left; balance; leftovers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Một người đang sống ở Fukuoka, còn những người còn lại đang sống ở Niigata.

    One lives in Fukuoka, and the others live in Niigata.

  • The rest of us are to stay behind.

  • Keep the rest for yourself.

  • I'll do the rest.

  • There is little time left.

  • He has disposed of what was left of his estate.

  • Please bring the others.

  • Where's the rest of your money?

  • Where is the remaining half?

  • He was excused from the remainder of the work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残り (のこり) — phần còn lại; dư thừa; còn lại; số dư | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict