Kaori Dict

在野

ざいや

zaiya

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẠI DÃ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.out of office; out of power; in opposition

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.unaffiliated (e.g. researcher, scientist); in private practice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在野 (ざいや) — out of office; out of power; in opposition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict