Kaori Dict

調教

ちょうきょう

choukyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐIỆU GIÁO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.training (animals); breaking (animals)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Suddenly the lion came at his trainer.

  • The dolphin and trainer communicated much better than we expected.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調教 (ちょうきょう) — training (animals); breaking (animals) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict