Kaori Dict

第一声

だいいっせい

daiissei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỆ NHẤT THANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.first words said (e.g. when meeting someone); first thing out of one's mouth

  2. danh từ

    2.first speech; inaugural address

  3. danh từlinguistics

    3.first tone (in Chinese); level tone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào."

    But the first thing we say is "hello."

  • The first thing my mother said was: "Are you crazy?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第一声 (だいいっせい) — first words said (e.g. when meeting someone); first thing out of one's mouth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict