Kaori Dict

狙い撃つ

ねらいうつ

neraiutsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi つtha động từ

    1.to aim and shoot

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狙い撃つ (ねらいうつ) — to aim and shoot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict