Kaori Dict

選帝侯

せんていこう

senteikou

Âm Hán-Việt: TUYỂN ĐẾ HẦU

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.prince-elector

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選帝侯 (せんていこう) — prince-elector | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict