Kaori Dict

涸沢

からさわ

karasawa

Âm Hán-Việt: HẠC TRẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dried-up swamp; dried-up marsh; dried-up stream; dry streambed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涸沢 (からさわ) — dried-up swamp; dried-up marsh; dried-up stream; dry streambed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict