Kaori Dict

女菩薩

にょぼさつ

nyobosatsu

Âm Hán-Việt: NỮ BỒ TÁT

Nghĩa

  1. danh từít dùng

    1.compassionate and gentle woman (likened to a bodhisattva); saintly woman

  2. danh từcổ

    2.courtesan; prostitute

    pun on(外面)如菩薩

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

女菩薩 (にょぼさつ) — compassionate and gentle woman (likened to a bodhisattva); saintly woman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict