Kaori Dict

蒼鉛剤

そうえんざい

souenzai

Âm Hán-Việt: THƯƠNG DUYÊN TỄ

Nghĩa

  1. danh từpharmacology

    1.bismuth preparation; bismuth agent

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒼鉛剤 (そうえんざい) — bismuth preparation; bismuth agent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict