Kaori Dict

洪水吐

こうずいばき

kouzuibaki

Âm Hán-Việt: HỒNG THUỶ THỔ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spillway (esp. for floodwater management)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洪水吐 (こうずいばき) — spillway (esp. for floodwater management) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict