Kaori Dict

拠出

きょしゅつ

kyoshutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỨ XUẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.donation; contribution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everybody will have to pitch in to save the environment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拠出 (きょしゅつ) — donation; contribution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict