Kaori Dict

混生

こんせい

konsei

Âm Hán-Việt: HỖN SINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.coexisting (of different plant or animal species); growing together; living together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混生 (こんせい) — coexisting (of different plant or animal species); growing together; living together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict