Kaori Dict

狭間

はざま

hazama

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẸP GIAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gap; narrow space between things; interstice

  2. danh từ

    2.valley; gorge; ravine

  3. danh từ

    3.loophole (in a castle wall); arrow slit; crenel; embrasure

  4. danh từ

    4.interval; pause; time between events

  5. danh từthường viết bằng kanago (game)

    5.diagonal gap; move played in a diagonal gap; space between two stones diagonally apart

    usu. as ハザマ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Cái bài này là cái bài mà hôm nọ Tom đã ngân nga có phải không nhỉ?" "Đúng đấy. Bài này bây giờ đang hot đấy."

    "This song, it's the one Tom's been humming lately, right?" "Yeah, that's right. It's trending right now."

  • He fluctuated between hope and despair.

  • I accidentally let it slip to my boyfriend that I'd gone to a movie with Tom the other day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狭間 (はざま) — gap; narrow space between things; interstice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict