Kaori Dict

盟休

めいきゅう

meikyuu

Âm Hán-Việt: MINH HƯU

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.student strike; school strike

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盟休 (めいきゅう) — student strike; school strike | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict