Kaori Dict

近作

きんさく

kinsaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẬN TÁC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.recent work; latest work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His latest work is an advance on his previous one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近作 (きんさく) — recent work; latest work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict