Kaori Dict

近著

きんちょ

kincho

thông dụng

Âm Hán-Việt: CẬN TRỨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.recent work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have sent you a copy of a recent work, in the hope that you may enjoy it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近著 (きんちょ) — recent work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict