Kaori Dict

Trứ

renowned · publish · write · remarkable

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#849 / 2.501
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
zhu4, zhe5, zhao1, zhao2, zhu3, zi1
Tiếng Hàn
저, 착

renowned · publish · write · remarkable · phenomenal · put on · don · wear · arrival · finish (race) · counter for suits of clothing · literary work

Từ chứa chữ này · dễ trước

きるkiru

đi; mặc

N5
あらわすarawasu

viết; công bố; xuất bản; ghi lại

N3
ちょしゃchoshaTRỨ GIẢ

tác giả; người viết; nhà văn; người sáng tác

N3
ちゃくしゅchakushuTRƯỚC THỦ

bắt tay vào; khởi đầu công việc

N1
いちじるしいichijirushii

đáng chú ý; nổi bật; đáng kể

N1
ちょしょchoshoTRỨ THƯ

tác phẩm; sách; công trình viết

N1
ちょめいchomeiTRỨ DANH

nổi tiếng; danh tiếng; được biết đến

N1
しゅうちゃくshuuchakuCHẤP TRƯỚC

bám chặt; đam mê

N1
ちょchoTRỨ

enwritten by ~

N1
きょうちょkyouchoCỘNG TRỨ

đồng tác giả

thông dụng
けんちょkenchoHIỂN TRỨ

đáng chú ý; nổi bật; rõ ràng

thông dụng
ちょさくchosakuTRỨ TÁC

enwriting (a book); book; (literary) work; writings

thông dụng
ちょさくけんchosakukenTRỨ TÁC QUYỀN

encopyright

thông dụng
めいちょmeichoDANH TRỨ

enfamous book; masterpiece (literary work)

thông dụng
きんちょkinchoCẬN TRỨ

enrecent work

thông dụng
へんちょhenchoBIÊN TRỨ

encompilation

thông dụng
いちょichoDI TRỨ

enposthumous work

げんちょgenchoNGUYÊN TRỨ

enthe original work

げんちょしゃgenchoshaNGUYÊN TRỨ GIẢ

enauthor

せっちょsetchoCHUYẾT TRỨ

enmy book; my (humble) work; a little thing of mine

ぜんちょzenchoTIỀN TRỨ

enibid.; the above-mentioned publication

ちょじゅつchojutsuTRỨ THUẬT

enwriting; book; (literary) work

ちょじゅつかchojutsukaTRỨ THUẬT GIA

enwriter

がっちょgatchoHỢP TRỨ

enjoint authorship

ちょだいchodaiTRỨ ĐẠI

enexceptionally large

ちょしょめいchoshomeiTRỨ THƯ DANH

entitle of a book; title of a literary work

しんちょshinchoTÂN TRỨ

ennew work; new book; new publication; newly published book

ちょさくしゃchosakushaTRỨ TÁC GIẢ

enwriter; author

ちょさくぶつchosakubutsuTRỨ TÁC VẬT

enwritten thing (e.g. book, musical composition); works

ちょさくかchosakukaTRỨ TÁC GIA

enwriter; author

ちょさくけんほうchosakukenhouTRỨ TÁC QUYỀN PHÁP

enCopyright Act

ちょめいchomeiTRỨ MINH

enclarity

ちょじゅつぎょうchojutsugyouTRỨ THUẬT NGHIỆP

enthe writing profession

じちょjichoTỰ TRỨ

enone's own literary work

たいちょtaichoĐẠI TRỨ

envoluminous work; bulky volume; tome · great work; masterpiece; magnum opus

こうちょkouchoCAO TRỨ

enyour literary work

ばんこくちょさくけんじょうやくbankokuchosakukenjouyakuMẶC QUỐC TRỨ TÁC QUYỀN ĐIỀU ƯỚC

enUniversal Copyright Convention

いちじるしくichijirushiku

enconsiderably; remarkably; strikingly

かきあらわすkakiarawasu

ento publish (a book)

きょうちょしゃkyouchoshaCỘNG TRỨ GIẢ

encollaborator; coauthor; joint author

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

著 (Trứ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict