Kaori Dict

新著

しんちょ

shincho

Âm Hán-Việt: TÂN TRỨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new work; new book; new publication; newly published book

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新著 (しんちょ) — new work; new book; new publication; newly published book | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict