Kaori Dict

著述業

ちょじゅつぎょう

chojutsugyou

Âm Hán-Việt: TRỨ THUẬT NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the writing profession

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

著述業 (ちょじゅつぎょう) — the writing profession | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict