Kaori Dict

大著

たいちょ

taicho

Âm Hán-Việt: ĐẠI TRỨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.voluminous work; bulky volume; tome

  2. danh từ

    2.great work; masterpiece; magnum opus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大著 (たいちょ) — voluminous work; bulky volume; tome | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict