Kaori Dict

著す

あらわす

arawasu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.viết; công bố; xuất bản; ghi lại
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to write; to publish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The famous author created another best-selling book.

  • He has written two books.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

著す (あらわす) — viết; công bố; xuất bản; ghi lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict