Kaori Dict

古顎類

こがくるい

kogakurui

Âm Hán-Việt: CỔ NGẠC LOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.paleognaths (birds of the infraclass Paleognathae); palaeognaths

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古顎類 (こがくるい) — paleognaths (birds of the infraclass Paleognathae); palaeognaths | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict