Kaori Dict

神経麻痺

しんけいまひ

shinkeimahi

Âm Hán-Việt: THẦN KINH MA TÝ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.nerve paralysis; neuroparalysis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神経麻痺 (しんけいまひ) — nerve paralysis; neuroparalysis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict