Kaori Dict

脱核

だっかく

dakkaku

Âm Hán-Việt: THOÁT HẠCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từphysiology

    1.erythroblast enucleation; enucleation (of an erythroblast)

  2. danh từdanh từ + するtha động từbiology

    2.enucleation (removal of a cell nucleus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱核 (だっかく) — erythroblast enucleation; enucleation (of an erythroblast) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict