Kaori Dict

繰入

くりいれ

kuriire

thông dụng

Âm Hán-Việt: THAO NHẬP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.inward transfer (of money); carry over (money from previous period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繰入 (くりいれ) — inward transfer (of money); carry over (money from previous period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict