Kaori Dict

鶏肉

とりにく

toriniku

N5

Âm Hán-Việt: DUẬT NHỤC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.thịt gà; duật nhục
  1. danh từ

    1.chicken meat

  2. danh từ

    2.fowl; poultry; bird meat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người đầu bếp đang nướng thịt gà.

    The cook is barbecuing the chicken meat.

  • I'd like three pounds of chicken.

  • This chicken is fried well.

  • She bought chicken.

  • I love chicken.

  • What can you make with chicken?

  • I feel like chicken.

  • This tastes like chicken.

  • Tom doesn't like chicken.

  • I really dislike chicken.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鶏肉 (とりにく) — thịt gà; duật nhục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict