Kaori Dict

早駕籠

はやかご

hayakago

Âm Hán-Việt: TẢO GIÁ LỒNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.express palanquin (esp. one carrying an urgent messenger, running day and night)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早駕籠 (はやかご) — express palanquin (esp. one carrying an urgent messenger, running day and night) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict