Kaori Dict

晦匿

かいとく

kaitoku

Âm Hán-Việt: HỐI NẶC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từcổ

    1.hiding one's abilites (by living in concealment)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晦匿 (かいとく) — hiding one's abilites (by living in concealment) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict