Kaori Dict

かま

kama

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sickle

  2. danh từ

    2.leading question; trick question

  3. danh từviết tắt

    3.sickle-and-chain (weapon)

  4. danh từviết tắt

    4.spear with curved cross-blades

  5. danh từviết tắt

    5.gooseneck tenon and mortise joint

  6. danh từcổ

    6.noisiness

  7. danh từthường viết bằng kana

    7.part of a fish around the gills

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A sickle that gets used shines.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎌 (かま) — sickle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict