Kaori Dict

浄化槽

じょうかそう

joukasou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỊNH HOÁ TÀO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water-purification tank

  2. danh từ

    2.septic tank

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浄化槽 (じょうかそう) — water-purification tank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict