Kaori Dict

担い手

にないて

ninaite

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bearer; carrier

  2. danh từ

    2.person bearing responsibility; person in charge; supporter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

担い手 (にないて) — bearer; carrier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict