Kaori Dict

小声

こごえ

kogoe

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỂU THANH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.low voice; whisper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He said to her under his breath.

  • Please speak in a low voice.

  • She spoke to me in a whisper.

  • She hummed her child to sleep.

  • He said to her under his breath, "I love you."

  • Why is everyone speaking so quietly?

  • We talked in a low voice so as not to be heard.

  • Talk as quietly as you can. The kids are sleeping.

  • We talked in low voices so we wouldn't wake the baby.

  • "Don't disturb her. She is at work right now" he whispered.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小声 (こごえ) — low voice; whisper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict