Kaori Dict

あぶら

abura

N3

Âm Hán-Việt: CHI

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

enfatNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.fat; tallow; lard; grease

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have greasy skin.

  • Butter is made from cream.

  • Is it true that men have oilier skin than women?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脂 (あぶら) — fat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict