Kaori Dict

あぶら

abura

N3

Âm Hán-Việt: DẦU

JLPT N3 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.dầu thực vật
  1. danh từ

    1.oil

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tay áo anh ta chạm phải cái nồi dính đầy dầu mỡ.

    His sleeve touched the greasy pan.

  • Anh ấy mua nhiều bột mì và dầu ăn.

    He bought a lot of flour and oil.

  • My clothes were dirty with oil.

  • Did you put oil in the pan?

  • Paper absorbs oil.

  • Add a little oil.

  • Add a little oil.

  • Oil is running short.

  • Water is heavier than oil.

  • Oil does not mix with water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油 (あぶら) — dầu thực vật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict