Kaori Dict

深山

みやま

miyama

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂM SƠN

Nghĩa

  1. danh từthơ

    1.mountain recesses; heart of the mountains; (place) deep in the mountains

  2. danh từthơkính ngữ (尊敬語)

    2.mountain

    also as 御山

  3. danh từcổ

    3.imperial tomb; emperor's grave

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深山 (みやま) — mountain recesses; heart of the mountains; (place) deep in the mountains | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict