Kaori Dict

至る

いたる

itaru

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.đến; tới; đạt; dẫn tới
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to arrive at (e.g. a decision); to reach (a stage); to attain

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to lead to (a place); to get to

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    3.in the extreme case of

    as ~に至っては

  4. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từcổ

    4.to come; to arrive; to result in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This road goes to the park.

  • The word has acquired a broad meaning.

  • When poverty comes in at the door, love flies out the window.

  • Ouch! My foot!

  • He was welcomed everywhere.

  • Have you arrived at a decision yet?

  • Ow! Don't grab my tail!

  • The civil rights movement leads to a dream.

  • She came to know the fact.

  • The fire was put out before it got serious.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

至る (いたる) — đến; tới; đạt; dẫn tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict